Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'DVD-Rohling' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
DVD-Rohling
der
[deːfaʊ̯ˈdeːˌʁoːlɪŋ]
Danh từ
Số nhiều: DVD-Rohlinge
Định nghĩa
1
DVD trắng
- Đĩa DVD còn trống, chưa được ghi dữ liệu nào.
noch leere DVD
Danh từ