Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dachhase' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dachhase
der
[ˈdaxhaːzə]
Danh từ
Số nhiều: Dachhasen
Định nghĩa
1
mèo
- Cách gọi khác của con mèo.
Katze
Lass dir keinen
Dachhasen
andrehen!
Đừng để người ta gán cho anh một con mèo!
Từ đồng nghĩa
Böhnhase
Katze
Danh từ