Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dachsmond' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dachsmond
der
[ˈdaksˌmoːnt]
Danh từ
Số nhiều: Dachsmonde
Định nghĩa
1
tháng Mười
- Tên gọi cổ của tháng Mười, gắn với thời kỳ săn lửng.
Oktober
Der
Dachsmond
ist die beste Zeit zur Dachsjagd.
Dachsmond là thời điểm tốt nhất để săn lửng.
„Im Oktober war früher Dachsjagd, so hieß der Monat auch bei den Jägern ‚
‘.“
Từ đồng nghĩa
Oktober
Từ trái nghĩa
Herbstmond
Dachsmond
“Vào tháng Mười, trước kia là mùa săn lửng, vì thế tháng này trong giới thợ săn cũng được gọi là ‘Dachsmond’.”
Danh từ