Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dachvorsprung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dachvorsprung
der
[ˈdaxfoːɐ̯ˌʃpʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Dachvorsprünge
Định nghĩa
1
mái hiên
- Phần mái nhà nhô ra khỏi tường hoặc mép công trình.
Überstand des Daches
„Am
Dachvorsprunge
wirbelte im Winde der Schnee vorbei.“
"Ở mái hiên, tuyết bị gió cuốn xoáy bay qua."
Danh từ