Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Datenberg' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Datenberg
der
[ˈdaːtn̩ˌbɛʁk]
Danh từ
Số nhiều: Datenberge
Định nghĩa
1
núi dữ liệu
- Lượng dữ liệu rất lớn, nhiều đến mức khó xử lý hoặc quản lý.
große Menge an Daten
„‹Wir haben noch nie mit einem solchen
Datenberg
gearbeitet.›“
“Chúng tôi chưa bao giờ làm việc với một núi dữ liệu như vậy.”
Danh từ