Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dattelkeks' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dattelkeks
der
[ˈdatl̩ˌkeːks]
Danh từ
Số nhiều: Dattelkeks
Định nghĩa
1
bánh quy chà là
- Bánh quy có chà là được nướng sẵn bên trong.
Keks mit eingebackenen Datteln
„Court dagegen bediente sich schamlos und verschlang die
Dattelkekse
, denn er hatte den ganzen Tag noch nichts gegessen.“
“Ngược lại, Court thản nhiên tự lấy ăn và ngấu nghiến những chiếc bánh quy chà là, vì cả ngày hôm đó anh ta vẫn chưa ăn gì.”
Danh từ