Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Deckungslücke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Deckungslücke
die
[ˈdɛkʊŋsˌlʏkə]
Danh từ
Số nhiều: Deckungslücken
Định nghĩa
1
Danh từ