Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dekaliter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dekaliter
der
[ˈdɛkaˌlɪtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Dekaliter
Định nghĩa
1
đềcalít
- Đơn vị đo thể tích bằng 10 lít.
10 Liter
„Trotzdem hatte im 17. Jahrhundert Decker zwanzig
Dekaliter
pro Tag verordnet, um den Sumpf der Bauchspeicheldrüse zu reinigen.“
“Tuy nhiên, vào thế kỷ 17, Decker đã kê hai mươi đềcalít mỗi ngày để làm sạch vùng đầm lầy của tuyến tụy.”
Danh từ