Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dekameter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dekameter
der
[ˌdekaˈmeːtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Dekameter
Định nghĩa
1
đềcamét
- Đơn vị độ dài bằng mười mét.
zehn Meter
Ein
Dekameter
besteht aus 10 Meter.
Một đềcamét bằng 10 mét.
Danh từ