

ngà răng- Chất nền cứng giống xương của răng, nằm dưới men răng và xê măng chân răng, đồng thời bao quanh tủy răng.
knochenähnliche, harte Grundsubstanz des Zahnes, unterhalb des Zahnschmelzes und des Wurzelzements, gleichzeitig die Pulpa umgebend
ngà vảy- Chất cứng tạo nên vảy của cá mập.
die Hartsubstanz der Haischuppen
ngà voi- Cách gọi cũ chỉ ngà voi.
(veraltet) Elfenbein