

nha sĩ- Người chữa răng đã học chủ yếu kiến thức nha khoa và kỹ thuật nha khoa tại trường chuyên môn, được nhà nước công nhận việc đào tạo nhưng không được cấp giấy phép hành nghề chính thức và không cần chứng minh đã qua kỳ thi tốt nghiệp đại học cho nghề này; vì vậy, khác với bác sĩ nha khoa, người này chỉ được phép hành nghề chữa răng ở phạm vi hạn chế; người chữa răng không có chứng chỉ hành nghề chính thức.
Zahnbehandler, der auf einer Fachschule vor allem zahnmedizinisch-zahntechnische Kenntnisse erlernte, dessen Ausbildung staatlich anerkannt, dem aber keine staatliche Bestallung (Approbation) erteilt wurde und der keine Hochschulabschlussprüfung für seine berufliche Tätigkeit nachzuweisen brauchte, und deshalb – im Gegensatz zum Zahnarzt – nur eingeschränkt die Zahnheilkunde ausüben durfte; nichtapprobierter Zahnbehandler
nha sĩ- Bác sĩ chuyên khoa làm việc trong lĩnh vực chữa răng hoặc y học răng miệng; người chữa răng đã được cấp phép hành nghề chính thức.
Facharzt, der sich mit der Zahnheilkunde beziehungsweise mit der Zahnmedizin beschäftigt; approbierter Zahnbehandler