chi tiết- Chi tiết, điều riêng lẻ (ví dụ: trong chi tiết = trong từng điều riêng lẻ), việc nhỏ; cũng có nghĩa là: yếu tố đặc trưng
Einzelheit, Einzelnes (so wie bspw.: im Detail = im Einzelnen), Kleinigkeit; auch: charakterisierendes Element