Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dextrose' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dextrose
die
[dɛksˈtʁoːzə]
Danh từ
Số nhiều: Dextrosen
Định nghĩa
1
glucozơ
- một loại đường đơn thuộc nhóm cacbohydrat
zu den Kohlenhydraten gehörender Einfachzucker
Từ đồng nghĩa
Glucose
Traubenzucker
Danh từ