Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dezembermorgen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dezembermorgen
der
[deˈt͡sɛmbɐˌmɔʁɡn̩]
Danh từ
Số nhiều: Dezembermorgen
Định nghĩa
1
sáng tháng Mười Hai
- Buổi sáng diễn ra trong tháng Mười Hai.
Morgen im Dezember
An einem
Dezembermorgen
klingelte anstatt des Weckers das Mobiltelefon.
Vào một buổi sáng tháng Mười Hai, thay vì đồng hồ báo thức thì điện thoại di động đã reo lên.
„Es war ein eisig kalter
Dezembermorgen
.“
“Đó là một buổi sáng tháng Mười Hai lạnh buốt.”
Danh từ