Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dezembernachmittag' nghĩa là gì?
Dezembernachmittag
der
[deˈt͡sɛmbɐˌnaːxmɪtaːk]
Danh từ
Số nhiều: Dezembernachmittage
Định nghĩa
1
chiều tháng Mười Hai
- Buổi chiều diễn ra trong tháng Mười Hai.
Nachmittag im Dezember
„Adam trat zum Fenster und ließ das graue Licht des
Dezembernachmittags
herein.“
“Adam bước đến bên cửa sổ và để ánh sáng xám của buổi chiều tháng Mười Hai tràn vào.”
Danh từ