Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dezembersitzung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dezembersitzung
die
[deˈt͡sɛmbɐˌzɪt͡sʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Dezembersitzungen
Định nghĩa
1
phiên họp tháng Mười Hai
- Cuộc họp hoặc phiên họp diễn ra vào tháng Mười Hai.
Sitzung im Dezember
Danh từ