ranh giới phương ngữ- Đường phân chia giữa các phương ngữ; khu vực nơi các phương ngữ tiếp giáp nhau.
Trennlinie zwischen Dialekten; Bereich, in dem Dialekte aneinandergrenzen
„Natürlich stimmen die Dialektgrenzen als alte Stammesgrenzen mit den politischen Grenzen von heute fast nie überein.“
"Tất nhiên, ranh giới phương ngữ với tư cách là ranh giới bộ tộc xưa hầu như không bao giờ trùng khớp với các ranh giới chính trị ngày nay."
„Bis zu einem gewissen Grade fielen die Dialektgrenzen mit den historisch-politischen Grenzen Osteuropas zusammen, was sich auch in den jiddischen Bezeichnungen ausdrückte.“
"Ở một mức độ nhất định, các ranh giới phương ngữ trùng với các ranh giới lịch sử-chính trị của Đông Âu, điều này cũng được thể hiện trong các cách gọi bằng tiếng Yiddish."