Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Diamantspitze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Diamantspitze
die
[diaˈmantˌʃpɪt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Diamantspitzen
Định nghĩa
1
mũi kim cương
- Phần đầu nhọn được làm bằng kim cương.
aus Diamant bestehende Spitze
„Diese Leute sind der Grund, warum es auf jeder Notstation einen Bohrer mit
Diamantspitze
gibt.“
“Những người này là lý do vì sao ở mọi trạm cấp cứu đều có một cái khoan với mũi kim cương.”
Danh từ