Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Diktatheft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Diktatheft
das
[dɪkˈtaːtˌhɛft]
Danh từ
Số nhiều: Diktathefte
Định nghĩa
1
vở chính tả
- một quyển vở được sử dụng để viết các bài chính tả
Heft für Diktate
„Die Realschüler verbrennen
Diktathefte
der Gymnasiasten – die Bücherverbrennung liegt erst ein paar Monate zurück.“
"Học sinh trường Realschule đốt vở chính tả của học sinh trường Gymnasium – sự kiện đốt sách mới chỉ xảy ra cách đây vài tháng."
Danh từ