Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dollarnote' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dollarnote
die
[ˈdɔlaʁˌnoːtə]
Danh từ
Số nhiều: Dollarnoten
Định nghĩa
1
tờ đô la
- Tờ tiền giấy có mệnh giá một đô la.
Banknote im Wert von einem Dollar
„Chigurh faltete eine
Dollarnote
auseinander und legte sie auf die Ladentheke.“
Chigurh mở một tờ đô la ra và đặt nó lên quầy hàng.
Từ đồng nghĩa
Dollarschein
Danh từ