Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Donauniederung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Donauniederung
die
[ˈdoːnaʊ̯ˌniːdəʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Donauniederungen
Định nghĩa
1
vùng trũng
- vùng đất thấp nằm dọc theo sông Danube
niedrig gelegenes Gelände an der Donau
„Die Siedlung Manching lag 300 Jahre lang wie eine Perle in der
Donauniederung
.“
"Khu định cư Manching đã nằm như một viên ngọc trong vùng trũng ven sông Danube suốt 300 năm."
Danh từ