Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Doppelflinte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Doppelflinte
die
[ˈdɔpl̩ˌflɪntə]
Danh từ
Số nhiều: Doppelflinten
Định nghĩa
1
súng đôi
- Loại súng săn có hai nòng.
Flinte mit zwei Läufen
„Mr. Sipple keuchte laut, als er die
Doppelflinte
vom Regal im Wohnzimmer herunterholte.“
Ông Sipple thở hổn hển thành tiếng khi lấy khẩu súng hai nòng xuống khỏi kệ trong phòng khách.
Danh từ