Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Doppelmörderin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Doppelmörderin
die
[ˈdɔpl̩ˌmœʁdəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Doppelmörderinnen
Định nghĩa
1
nữ song sát
- Người phụ nữ đã thực hiện hai vụ giết người.
Frau, die zwei Morde begangen hat
Die
Doppelmörderin
wurde zu lebenslanger Haft verurteilt.
Nữ song sát đã bị kết án tù chung thân.
Danh từ