Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dorfbach' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dorfbach
der
[ˈdɔʁfˌbax]
Danh từ
Số nhiều: Dorfbäche
Định nghĩa
1
suối làng
- Dòng nước chảy nhỏ nằm trong một ngôi làng.
kleines Fließgewässer in einem Dorf
„An warmen Sommertagen schippern Kinder mit ihren selbst gebauten Flößen auf dem angestauten
Dorfbach
.“
Vào những ngày hè ấm áp, trẻ em chèo những chiếc bè do chính mình đóng trên con suối làng đã được đắp đập giữ nước.
Danh từ