Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dorfgrenze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dorfgrenze
die
[ˈdɔʁfˌɡʁɛnt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Dorfgrenzen
Định nghĩa
1
ranh giới làng
- Ranh giới xác định phạm vi địa lý của một ngôi làng.
Grenze eines Dorfs
„Dahinter befand sich, unmittelbar an der
Dorfgrenze
, eine kleine Kirche.“
“Phía sau đó, ngay sát ranh giới làng, có một nhà thờ nhỏ.”
Danh từ