Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dornengestrüpp' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dornengestrüpp
das
[ˈdɔʁnənɡəˌʃtʁʏp]
Danh từ
Số nhiều: Dornengestrüppe
Định nghĩa
1
bụi gai
- Bụi cây rậm có nhiều gai nhọn, thường mọc thấp và dày đặc.
dorniges Gestrüpp
„Zwei nackte, tote Männer lagen seitlich in einem Beet, das von niedrigem
Dornengestrüpp
umgeben war.“
“Hai người đàn ông trần truồng, đã chết nằm nghiêng trong một bồn hoa, xung quanh được bao bọc bởi những bụi gai thấp.”
Từ đồng nghĩa
Dornendickicht
Danh từ