Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dosenfutter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dosenfutter
das
[ˈdoːzn̩ˌfʊtɐ]
Danh từ
Định nghĩa
1
thức ăn hộp
- thức ăn cho động vật được đựng trong hộp kim loại
in eine Dose gefülltes Tierfutter
„Aus ganz England trafen bei den Corbetts Lieferungen mit Hundekuchen und kistenweise
Dosenfutter
einn.“
Từ khắp nước Anh, các chuyến hàng bánh quy cho chó và từng thùng thức ăn hộp đã được gửi đến nhà Corbett.
„An Haustiere
Dosenfutter
verfüttern ist ziemlich klimaschädlich.“
Cho thú nuôi ăn thức ăn hộp khá gây hại cho khí hậu.
Danh từ