Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Drahtkommode' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Drahtkommode
die
[ˈdʁaːtkɔˌmoːdə]
Danh từ
Số nhiều: Drahtkommoden
Định nghĩa
1
đàn piano
- Cách gọi đùa để chỉ đàn piano.
scherzhafte Bezeichnung für das Klavier
Er spielt schon den ganzen Morgen auf der
Drahtkommode
.
Anh ấy đã chơi đàn piano suốt cả buổi sáng rồi.
Từ đồng nghĩa
Klavier
Danh từ