Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Drehpistole' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Drehpistole
die
[ˈdʁeːpɪsˌtoːlə]
Danh từ
Số nhiều: Drehpistolen
Định nghĩa
1
súng lục ổ quay
- Loại súng ngắn có ổ đạn hình trụ quay để đưa từng viên đạn vào vị trí bắn.
Revolver
Từ đồng nghĩa
Revolver
Danh từ