Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dreifachgarage' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dreifachgarage
die
[ˈdʁaɪ̯faxɡaˌʁaːʒə]
Danh từ
Số nhiều: Dreifachgaragen
Định nghĩa
1
gara ba xe
- Gara hoặc nhà để xe được thiết kế để chứa ba phương tiện.
Garage für drei Fahrzeuge
„In der
Dreifachgarage
steht eine Autosammlung.“
Trong gara ba xe có một bộ sưu tập ô tô.
„Voraussichtlich im April wird der DRK-Ortsverein Heiden den ersten Spatenstich für seine
setzen.“
Dreifachgarage
Dự kiến vào tháng Tư, hội địa phương DRK ở Heiden sẽ khởi công xây dựng gara ba xe của mình.
Danh từ