Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Drillichanzug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Drillichanzug
der
[ˈdʁɪlɪçˌʔant͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Drillichanzüge
Định nghĩa
1
bộ đồ vải chéo
- Bộ quần áo được may bằng vải chéo bền chắc.
Anzug aus Drillich
„Am Nachmittag erhielt er einen grauen
Drillichanzug
.“
Đến buổi chiều, ông ấy nhận được một bộ đồ vải chéo màu xám.
Danh từ