

tính cấp bách- Đặc tính của việc gì đó đang rất cần thiết, khẩn cấp và phải được thực hiện hoặc giải quyết ngay.
Eigenschaft, dringlich, dringend, notwendig zu sein
sự khẩn thiết- Mức độ nhấn mạnh mạnh mẽ, tha thiết và dứt khoát khi nêu ra một yêu cầu hoặc lời kêu gọi.
Nachdrücklichkeit