Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Drogencocktail' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Drogencocktail
der
[ˈdʁoːɡn̩ˌkɔktɛɪ̯l]
Danh từ
Số nhiều: Drogencocktails
Định nghĩa
1
hỗn hợp ma túy
- Sự pha trộn của nhiều loại ma túy khác nhau.
Mischung aus verschiedenen Drogen
„Weiß nicht, vielleicht 'n
Drogencocktail
?“
“Không biết, có lẽ là một hỗn hợp ma túy?”
„Das berauschende Mittel ihrer Wahl war Bier, nicht der heute übliche
.“
Drogencocktail
“Chất gây say mà họ chọn là bia, không phải hỗn hợp ma túy thường thấy ngày nay.”
Danh từ