Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Druckkraft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Druckkraft
die
[ˈdʁʊkˌkʁaft]
Danh từ
Số nhiều: Druckkräfte
Định nghĩa
1
lực nén
- Độ lớn định hướng của lực tác dụng
gerichtete Größe der wirkenden Kraft
„Die
Druckkraft
F ist diejenige Kraft, die senkrecht auf die betrachtete Fläche A eines Körpers wirkt.“
"Lực nén F là lực tác dụng vuông góc lên diện tích A được xét của một vật thể."
Từ trái nghĩa
Zugkraft
Danh từ