Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dschibutier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dschibutier
der
[d͡ʒiˈbuːti̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Dschibutier
Định nghĩa
1
người Djibouti
- công dân của Djibouti
Staatsbürger von Dschibuti
Danh từ