Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dummkopf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dummkopf
der
[ˈdʊmkɔp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Dummköpfe
Định nghĩa
1
người ngu ngốc
- Người ngốc nghếch
dummer Mensch
Ich
Dummkopf
, dass ich die Schule abgebrochen habe!
Tôi người ngu ngốc, sao tôi lại bỏ học chứ!
„Nur
Dummköpfe
verlangen von euch, dass ihr eure Herkunft, eure Sprache und euren Glauben verleugnet.“
“Chỉ có người ngu ngốc mới yêu cầu các bạn phủ nhận nguồn gốc, ngôn ngữ và đức tin của mình.”
Danh từ