Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Duodenum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Duodenum
das
[duoˈdeːnʊm]
Danh từ
Số nhiều: Duodena
Định nghĩa
1
tá tràng
- Phần đầu của ruột non, nối trực tiếp với dạ dày.
Zwölffingerdarm; Teil des Dünndarms
„Das
Duodenum
ist der sich dem Magen anschliessende, am weitesten oral gelegene Teil des Dünndarmes.“
Tá tràng là phần của ruột non nối tiếp với dạ dày và nằm gần miệng nhất.
Từ đồng nghĩa
Zwölffingerdarm
Danh từ