Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ecuadorianerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ecuadorianerin
die
[eku̯adoˈʁi̯aːnəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Ecuadorianerinnen
Định nghĩa
1
người Ecuador
- nữ công dân của Ecuador; phụ nữ đến từ Ecuador.
Bürgerin von Ecuador
„Die
Ecuadorianerin
Carla Lorena ist froh, dass sie dem Ruf aus Spanien nicht gefolgt ist.“
“Người phụ nữ Ecuador Carla Lorena vui mừng vì cô đã không nghe theo lời kêu gọi từ Tây Ban Nha.”
Danh từ