Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ehestreit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ehestreit
der
[ˈeːəˌʃtʁaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Ehestreite
Định nghĩa
1
cãi vã
- Sự tranh cãi hoặc xung đột xảy ra giữa vợ chồng.
Auseinandersetzung zwischen Eheleuten
„Offenbar löste ein
Ehestreit
die Handgreiflichkeiten aus.“
“Rõ ràng một cuộc cãi vã giữa vợ chồng đã dẫn đến hành vi ẩu đả.”
Từ đồng nghĩa
Ehekrach
Danh từ