Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eichenast' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eichenast
der
[ˈaɪ̯çn̩ˌʔast]
Danh từ
Số nhiều: Eichenäste
Định nghĩa
1
cành sồi
- Cành của cây sồi.
Ast einer Eiche
Sie kam mit einem blätterlosen
Eichenast
an die Brust gedrückt auf die Lichtung gestürmt.
Cô ấy lao vội ra khoảng đất trống, ôm chặt trước ngực một cành sồi trụi lá.
Danh từ