Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eichenholzbrett' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eichenholzbrett
das
[ˈaɪ̯çn̩hɔlt͡sˌbʁɛt]
Danh từ
Số nhiều: Eichenholzbretter
Định nghĩa
1
ván sồi
- Tấm ván được làm từ gỗ cây sồi.
Brett aus Eichenholz
„Vor zwei Monaten hatte Lefèvre aufgeblickt, als Daniel auch die
Eichenholzbretter
in seine Ecke gestellt hatte.“
“Hai tháng trước, Lefèvre đã ngước lên nhìn khi Daniel cũng đặt những tấm ván gỗ sồi vào góc của mình.”
Từ đồng nghĩa
Eichenbrett
Danh từ