Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eichentheke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eichentheke
die
[ˈaɪ̯çənˌteːkə]
Danh từ
Số nhiều: Eichentheken
Định nghĩa
1
quầy gỗ sồi
- Quầy hoặc mặt quầy được làm bằng gỗ sồi.
Theke aus Eichenholz
„›Mein Beileid‹, sagte der Barkeeper und griff über die vernarbte
Eichentheke
hinweg, um Peters Unterarm zu drücken.“
“‘Xin chia buồn’, người pha chế nói và với tay qua chiếc quầy gỗ sồi đầy vết trầy xước để siết cẳng tay của Peter.”
Danh từ