Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eichentreppe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eichentreppe
die
[ˈaɪ̯çn̩ˌtʁɛpə]
Danh từ
Số nhiều: Eichentreppen
Định nghĩa
1
cầu thang gỗ sồi
- Cầu thang được làm bằng gỗ sồi.
Treppe aus Eichenholz
„Die
Eichentreppe
in ihren Schlafraum hinauf zierten alte Flinten und Farbdrucke.“
“Cầu thang gỗ sồi dẫn lên phòng ngủ của bà được trang trí bằng những khẩu súng trường cũ và các bản in màu.”
Danh từ