Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eierschwammerl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eierschwammerl
das
[ˈaɪ̯ɐˌʃvamɐl]
Danh từ
Số nhiều: Eierschwammerln
Định nghĩa
1
nấm mồng gà
- một loại nấm ăn được
ein essbarer Pilz
Das
Eierschwammerl
ist eine Pilzsorte.
Nấm mồng gà là một loại nấm.
Wer dort Steinpilze oder
Eierschwammerln
kaufen will, bezahlt pro Kilogramm zwischen 100 und 300 Euro.
Từ đồng nghĩa
Eierschwamm
Pfifferling
Reherl
Ai muốn mua nấm porcini hoặc nấm mồng gà ở đó thì phải trả từ 100 đến 300 euro cho mỗi ki-lô-gam.
Danh từ