Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eifeldorf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eifeldorf
das
[ˈaɪ̯fl̩ˌdɔʁf]
Danh từ
Số nhiều: Eifeldörfer
Định nghĩa
1
làng Eifel
- Ngôi làng nằm ở vùng Eifel.
Dorf in der Eifel
„Der Schnee legte sich meterhoch auf Felder und Dächer und schloss Velda, wie so viele
Eifeldörfer
, von der Außenwelt ab.“
Tuyết phủ dày hàng mét trên đồng ruộng và mái nhà, cắt đứt Velda, cũng như nhiều ngôi làng ở Eifel, khỏi thế giới bên ngoài.
Danh từ