Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eineuromünze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eineuromünze
die
[aɪ̯nˈʔɔɪ̯ʁoˌmʏnt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Eineuromünzen
Định nghĩa
1
đồng 1 euro
- Đồng tiền kim loại có mệnh giá một euro.
Münze im Nennwert von einem Euro
Wann gibt der Kunde
Eineuromünzen
aus?
Khi nào khách hàng dùng đồng 1 euro để chi trả?
Từ đồng nghĩa
Eineurostück
Danh từ