Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Einheitskugel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Einheitskugel
die
[ˈaɪ̯nhaɪ̯t͡sˌkuːɡl̩]
Danh từ
Số nhiều: Einheitskugeln
Định nghĩa
1
cầu đơn vị
- Cầu có bán kính bằng 1.
Kugel mit dem Radius 1
„Damit erhalten wir für die n-dimensionale
Einheitskugel
: …“
“Như vậy, ta thu được đối với cầu đơn vị n chiều: …”
„Der Winkel ψ ist der sphärische Abstand zweier Punkte auf der
.“
Einheitskugel
“Góc ψ là khoảng cách cầu giữa hai điểm trên cầu đơn vị.”
Danh từ