Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Einjähriges Bingelkraut' nghĩa là gì?
Einjähriges Bingelkraut
das
[ˈaɪ̯nˌjɛːʁɪɡəs ˈbɪŋəlˌkʁaʊ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
Danh từ