Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Einkommensentwicklung' nghĩa là gì?
Einkommensentwicklung
die
[ˈaɪ̯nkɔmənsʔɛntˌvɪklʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Einkommensentwicklungen
Định nghĩa
1
thu nhập
- Sự phát triển hoặc thay đổi của thu nhập theo thời gian.
Entwicklung des Einkommens
Danh từ