Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Einradfahrerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Einradfahrerin
die
[ˈaɪ̯nʁaːtˌfaːʁəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Einradfahrerinnen
Định nghĩa
1
người đi xe một bánh
- Người phụ nữ đi hoặc điều khiển xe một bánh.
Radfahrerin, die ein Einrad fährt
Danh từ